隠居仕事 [Ẩn Cư Sĩ Sự]
いんきょしごと
Danh từ chung
công việc sau khi nghỉ hưu; công việc do người đã nghỉ hưu
Danh từ chung
công việc sau khi nghỉ hưu; công việc do người đã nghỉ hưu