Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠れ道
[Ẩn Đạo]
かくれみち
🔊
Danh từ chung
đường mòn bí mật
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý