Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠れファン
[Ẩn]
かくれファン
🔊
Danh từ chung
người hâm mộ bí mật
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu