隠し録り [Ẩn Lục]
隠しどり [Ẩn]
かくしどり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi âm bí mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ghi âm bí mật