Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠し縫い
[Ẩn Phùng]
かくしぬい
🔊
Danh từ chung
đường may giấu
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
縫
Phùng
may; khâu; thêu