Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠し口座
[Ẩn Khẩu Tọa]
かくしこうざ
🔊
Danh từ chung
tài khoản ngân hàng bí mật
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
口
Khẩu
miệng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi