Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隠し包丁
[Ẩn Bao Đinh]
かくしぼうちょう
🔊
Danh từ chung
khía nhẹ (trong nấu ăn)
Hán tự
隠
Ẩn
che giấu
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4