障害馬術 [Chướng Hại Mã Thuật]
しょうがいばじゅつ
Danh từ chung
nhảy vượt chướng ngại vật (sự kiện cưỡi ngựa)
🔗 障害飛越
Danh từ chung
nhảy vượt chướng ngại vật (sự kiện cưỡi ngựa)
🔗 障害飛越