Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隕石孔
[Vẫn Thạch Khổng]
いんせきこう
🔊
Danh từ chung
hố thiên thạch
Hán tự
隕
Vẫn
rơi
石
Thạch
đá
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ