Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隔膜法
[Cách Mô Pháp]
かくまくほう
🔊
Danh từ chung
quy trình màng ngăn
Hán tự
隔
Cách
cách ly; khoảng cách; tách biệt
膜
Mô
màng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống