隔て心 [Cách Tâm]
隔心 [Cách Tâm]
へだてごころ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
dè dặt; xa lánh
🔗 隔心・かくしん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
dè dặt; xa lánh
🔗 隔心・かくしん