Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
随筆集
[Tùy Bút Tập]
隨筆集
[Tùy Bút Tập]
ずいひつしゅう
🔊
Danh từ chung
tập tiểu luận
Hán tự
随
Tùy
tuân theo; trong khi
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
隨
Tùy
theo ý của