随意契約 [Tùy Ý Khế Ước]
ずいいけいやく
Danh từ chung
hợp đồng thương lượng; hợp đồng đấu thầu hạn chế
Danh từ chung
hợp đồng thương lượng; hợp đồng đấu thầu hạn chế