随伴行列 [Tùy Bạn Hành Liệt]
ずいはんぎょうれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ma trận liên hợp; ma trận Hermitian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
ma trận liên hợp; ma trận Hermitian