Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
随伴水
[Tùy Bạn Thủy]
ずいはんすい
🔊
Danh từ chung
nước sản xuất
Hán tự
随
Tùy
tuân theo; trong khi
伴
Bạn
đồng hành; đi cùng; mang theo; bạn đồng hành
水
Thủy
nước