Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階調
[Giai Điều]
かいちょう
🔊
Danh từ chung
sự chuyển màu; độ dốc
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải