Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階級意識
[Giai Cấp Ý Thức]
かいきゅういしき
🔊
Danh từ chung
ý thức giai cấp
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
級
Cấp
cấp bậc
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
識
Thức
phân biệt; biết