階級制度 [Giai Cấp Chế Độ]
かいきゅうせいど
Danh từ chung
hệ thống giai cấp; hệ thống đẳng cấp; hệ thống phân cấp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
行政機関には非常に厳格な階級制度がある。
Cơ quan hành chính có hệ thống cấp bậc rất nghiêm ngặt.