Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階段耕作
[Giai Đoạn Canh Tác]
かいだんこうさく
🔊
Danh từ chung
canh tác bậc thang
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
耕
Canh
cày; cày bừa; canh tác
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị