Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階段教室
[Giai Đoạn Giáo Thất]
かいだんきょうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng học bậc thang
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng