Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階差
[Giai Sai]
かいさ
🔊
Danh từ chung
sự khác biệt
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối