階層化 [Giai Tằng Hóa]
かいそうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân tầng; phân cấp; xếp lớp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phân tầng; phân cấp; xếp lớp