Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階層分析法
[Giai Tằng Phân Tích Pháp]
かいそうぶんせきほう
🔊
Danh từ chung
phân tích thứ bậc
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
析
Tích
phân tích; chia
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống