Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階名唱法
[Giai Danh Xướng Pháp]
かいめいしょうほう
🔊
Danh từ chung
xướng âm
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
名
Danh
tên; nổi tiếng
唱
Xướng
hát; đọc
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống