Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
階乗
[Giai Thừa]
かいじょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
giai thừa
Hán tự
階
Giai
tầng; cầu thang
乗
Thừa
lên xe; nhân