Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
隋
[Tùy]
ずい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
nhà Tùy
Hán tự
隋
Tùy
tên triều đại Trung Quốc; tàn dư lễ vật; chôn; rơi; xệ