陽線 [Dương Tuyến]
ようせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nến trắng (trong biểu đồ nến); nến tăng
🔗 陰線
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
nến trắng (trong biểu đồ nến); nến tăng
🔗 陰線