Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽皮
[Dương Bì]
ようひ
🔊
Danh từ chung
bao quy đầu
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
Từ liên quan đến 陽皮
包皮
ほうひ
bao quy đầu
陽の皮
ようのかわ
bao quy đầu