陽的 [Dương Đích]
ようてき
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Toán học
rõ ràng
Trái nghĩa: 陰的
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Toán học
rõ ràng
Trái nghĩa: 陰的