陽画 [Dương Hoạch]
ようが
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
dương tính
🔗 ポジ; 陰画
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhiếp ảnh
dương tính
🔗 ポジ; 陰画