陽極酸化 [Dương Cực Toan Hóa]
ようきょくさんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
oxy hóa anod
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
oxy hóa anod