Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽明学
[Dương Minh Học]
ようめいがく
🔊
Danh từ chung
Tân Nho giáo
🔗 朱子学
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
明
Minh
sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học