Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽数
[Dương Số]
ようすう
🔊
Danh từ chung
số lẻ
số dương
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
数
Số
số; sức mạnh