Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽性率
[Dương Tính Suất]
ようせいりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ dương tính
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
性
Tính
giới tính; bản chất
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy