Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽忍
[Dương Nhẫn]
ようにん
🔊
Danh từ chung
hoạt động công khai
🔗 陰忍
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
忍
Nhẫn
chịu đựng; chịu; giấu; bí mật; gián điệp; lén lút