Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽子線
[Dương Tử Tuyến]
ようしせん
🔊
Danh từ chung
chùm proton
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
子
Tử
trẻ em
線
Tuyến
đường; tuyến