Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽圧
[Dương Áp]
ようあつ
🔊
Danh từ chung
áp suất dương
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị