Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陽否陰述
[Dương Phủ Âm Thuật]
ようひいんじゅつ
🔊
Danh từ chung
apophasis
Hán tự
陽
Dương
ánh nắng; dương
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
陰
Âm
bóng tối; âm
述
Thuật
đề cập; phát biểu