陽だまり [Dương]

日だまり [Nhật]

日溜まり [Nhật Lưu]

日溜り [Nhật Lưu]

陽溜まり [Dương Lưu]

陽溜り [Dương Lưu]

ひだまり

Danh từ chung

nơi có nắng; tiếp xúc với ánh nắng