陸離 [Lục Ly]
りくり
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rực rỡ
🔗 光彩陸離
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rực rỡ
🔗 光彩陸離