陸運支局 [Lục Vận Chi Cục]
りくうんしきょく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Vận tải Đường bộ
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Văn phòng Vận tải Đường bộ