陸運局 [Lục Vận Cục]
りくうんきょく
Danh từ chung
Cục Vận tải Đường bộ (tức là cơ quan giao thông cơ giới)
Danh từ chung
Cục Vận tải Đường bộ (tức là cơ quan giao thông cơ giới)