Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸軟風
[Lục Nhuyễn Phong]
りくなんぷう
🔊
Danh từ chung
gió đất liền
🔗 陸風; 海軟風
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
軟
Nhuyễn
mềm
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức