Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸軍病院
[Lục Quân Bệnh Viện]
りくぐんびょういん
🔊
Danh từ chung
Bệnh viện quân đội
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền