Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸貝
[Lục Bối]
りくがい
🔊
Danh từ chung
ốc sên đất
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
貝
Bối
vỏ sò