Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸産物
[Lục Sản Vật]
りくさんぶつ
🔊
Danh từ chung
sản phẩm đất liền
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
産
Sản
sản phẩm; sinh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề