陸水 [Lục Thủy]

りくすい

Danh từ chung

nước nội địa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

りくみず地球ちきゅう表面ひょうめん出来できている。
Bề mặt trái đất được tạo thành từ đất và nước.