Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸大
[Lục Đại]
りくだい
🔊
Danh từ chung
Trường Cao đẳng Quân sự
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
大
Đại
lớn; to