Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陸便
[Lục Tiện]
りくびん
🔊
Danh từ chung
Thư đường bộ
Hán tự
陸
Lục
đất liền; sáu
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội