Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
陳情団
[Trần Tình Đoàn]
ちんじょうだん
🔊
Danh từ chung
nhóm vận động hành lang
Hán tự
陳
Trần
trưng bày; trình bày; kể; giải thích
情
Tình
tình cảm
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội